Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel voucher

travel voucher

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Phiếu du lịch.
UK /ˈtrævəl ˈvaʊtʃər/ · US /ˈtrævəl ˈvaʊtʃər/
A document that can be used for travel expenses.
I received a travel voucher as a gift for my birthday.
→ Tôi đã nhận được một phiếu du lịch như một món quà sinh nhật.
Travel vouchers can help reduce the cost of your trip.→ Phiếu du lịch có thể giúp giảm chi phí chuyến đi của bạn.
Đồng nghĩa
travel couponvoucher
Collocations
redeem travel voucherreceive travel voucher
🎯 IELTS: Nói về việc sử dụng phiếu du lịch trong phần viết.
Phiếu du lịch thường có thời hạn sử dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...