Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel voucher

/ˈtrævəl ˈvaʊtʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

Phiếu du lịch. phr.

Định nghĩa · A document that can be used for travel expenses.

“I received a travel voucher as a gift for my birthday.”Tôi đã nhận được một phiếu du lịch như một món quà sinh nhật.

“Travel vouchers can help reduce the cost of your trip.”Phiếu du lịch có thể giúp giảm chi phí chuyến đi của bạn.

Mẹo IELTS · Nói về việc sử dụng phiếu du lịch trong phần viết.

Ghi chú · Phiếu du lịch thường có thời hạn sử dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...