travel voucher
Nghĩa
Định nghĩa · A document that can be used for travel expenses.
“I received a travel voucher as a gift for my birthday.”Tôi đã nhận được một phiếu du lịch như một món quà sinh nhật.
“Travel vouchers can help reduce the cost of your trip.”Phiếu du lịch có thể giúp giảm chi phí chuyến đi của bạn.
Mẹo IELTS · Nói về việc sử dụng phiếu du lịch trong phần viết.
Ghi chú · Phiếu du lịch thường có thời hạn sử dụng.