Kho từ › Collocations · aviation & travel › arrival hall

arrival hall

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Sảnh đến.
UK /əˈraɪvəl hɔːl/ · US /əˈraɪvəl hɔːl/
The area where passengers arrive in an airport.
I waited for my friend in the arrival hall.
→ Tôi đã chờ bạn mình ở sảnh đến.
The arrival hall was crowded with families greeting travelers.→ Sảnh đến đông đúc với các gia đình chào đón du khách.
Đồng nghĩa
arrival areaarrival zone
Collocations
wait in arrival hallmeet in arrival hall
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm của bạn tại sảnh đến trong phần thi nói.
Sảnh đến là nơi gặp gỡ giữa hành khách và người thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...