Kho từ › Collocations · medicine › administer vaccines

administer vaccines

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
tiêm vắc-xin cho mọi người
UK /ədˈmɪnɪstər ˈvækˌsiːnz/ · US /ədˈmɪnɪstər ˈvækˌsiːnz/
to give vaccines to people
Health workers are trained to administer vaccines safely.
→ Nhân viên y tế được đào tạo để tiêm vắc-xin an toàn.
They will administer vaccines at the clinic next week.→ Họ sẽ tiêm vắc-xin tại phòng khám vào tuần tới.
Đồng nghĩa
give vaccinesprovide immunizations
Collocations
administer treatmentadminister medication
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong bài viết về sức khỏe cộng đồng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêm phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...