Kho từ › Collocations · medicine › deliver services

deliver services

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cung cấp dịch vụ cho mọi người
UK /dɪˈlɪvər ˈsɜːrvɪsɪz/ · US /dɪˈlɪvər ˈsɜːrvɪsɪz/
to provide services to people
Healthcare providers deliver services to patients in need.
→ Các nhà cung cấp dịch vụ y tế cung cấp dịch vụ cho bệnh nhân cần thiết.
They strive to deliver services efficiently.→ Họ cố gắng cung cấp dịch vụ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
offer servicesprovide assistance
Collocations
deliver caredeliver support
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phục vụ cộng đồng.
Rất quan trọng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...