Kho từ › Collocations · medicine › implement programs

implement programs

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
thực hiện các kế hoạch
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈprɒɡræmz/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈprɒɡræmz/
to put plans into action
They will implement programs to improve health outcomes.
→ Họ sẽ thực hiện các chương trình để cải thiện kết quả sức khỏe.
It's important to implement programs effectively.→ Việc thực hiện các chương trình một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
execute planscarry out programs
Collocations
implement strategiesimplement policies
🎯 IELTS: Cần thể hiện sự chủ động trong thực hiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh chương trình y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...