Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work responsibility

B2 IELTS

Nghĩa

Nhiệm vụ hoặc công việc được giao. phr.

Định nghĩa · Duties or tasks assigned to a job.

“Each employee has specific work responsibilities.”Mỗi nhân viên có những trách nhiệm công việc cụ thể.

“Understanding work responsibilities is key to success.”Hiểu rõ trách nhiệm công việc là chìa khóa cho sự thành công.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các trách nhiệm của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Cần nắm rõ để hoàn thành công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...