Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work collaboration

B2 IELTS

Nghĩa

Hợp tác với người khác để đạt được mục tiêu. phr.

Định nghĩa · Working together with others to achieve goals.

“Work collaboration enhances team productivity.”Sự hợp tác trong công việc nâng cao năng suất của nhóm.

“She values work collaboration in her projects.”Cô ấy đánh giá cao sự hợp tác trong công việc của mình.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách bạn đã hợp tác trong dự án.

Ghi chú · Hợp tác là chìa khóa cho sự thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...