EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · consumerism › evaluate market opportunities
evaluate market opportunities
B2
phr.
📁 Collocations · consumerism
IELTS
đánh giá cơ hội tăng trưởng kinh doanh trên thị trường
UK /ɪˈvæljueɪt ˈmɑrkɪt ˌɔpərˈtunɪtiz/
·
US /ɪˈvæljueɪt ˈmɑrkɪt ˌɔpərˈtunɪtiz/
assess chances for business growth in the market
Businesses need to evaluate market opportunities regularly.
→ Các doanh nghiệp cần đánh giá cơ hội thị trường thường xuyên.
Analysts evaluate market opportunities to guide investments.
→ Các nhà phân tích đánh giá cơ hội thị trường để hướng dẫn đầu tư.
Đồng nghĩa
assess market potential
analyze market prospects
Collocations
identify market opportunities
explore market potentials
recognize business opportunities
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về chiến lược kinh doanh.
Đánh giá cơ hội thị trường giúp doanh nghiệp phát triển.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
drive consumption
/draɪv kənˈsʌmpʃən/
thúc đẩy tiêu dùng
encourage spending
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈspɛndɪŋ/
khuyến khích chi tiêu
impact consumer behavior
/ˈɪmpækt kənˈsumər bɪˈheɪvjər/
tác động đến hành vi người tiêu dùng
cultivate brand loyalty
/ˈkʌl.tɪ.veɪt brænd ˈlɔɪ.əl.ti/
nuôi dưỡng lòng trung thành với thương hiệu
create a trend
/kriˈeɪt ə trɛnd/
tạo ra xu hướng
foster materialism
/ˈfɔːstər məˈtɪəriəlɪzəm/
nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất
satisfy consumer needs
/ˈsætɪsfaɪ kənˈsumər nidz/
thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng
challenge consumerism
/ˈʧælɪndʒ kənˈsumɚɪzəm/
thách thức chủ nghĩa tiêu dùng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · consumerism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...