Kho từ › Idioms · endings › go out with style

go out with style

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
rời khỏi một tình huống một cách ấn tượng.
UK /ɡoʊ aʊt wɪð staɪl/ · US /ɡoʊ aʊt wɪð staɪl/
to leave a situation in a fashionable or impressive way.
She wants to go out with style at her retirement party.
→ Cô ấy muốn rời đi một cách ấn tượng tại bữa tiệc nghỉ hưu của mình.
He’s planning to go out with style after his last game.→ Anh ấy đang lên kế hoạch rời đi một cách ấn tượng sau trận đấu cuối cùng của mình.
Đồng nghĩa
leave impressivelydepart with flair
Collocations
go out with flairgo out with elegance
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Dùng để chỉ việc rời đi một cách ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...