Kho từ › Idioms · endings › say your goodbyes

say your goodbyes

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
nói lời tạm biệt với ai đó
UK /seɪ jʊr ɡʊdˈbaɪz/ · US /seɪ jʊr ɡʊdˈbaɪz/
to say farewell to someone
It’s time to say your goodbyes before you leave.
→ Đã đến lúc nói lời tạm biệt trước khi bạn đi.
Make sure to say your goodbyes to everyone.→ Hãy chắc chắn nói lời tạm biệt với tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
bid farewellsay farewell
Collocations
say your goodbyes politelysay your goodbyes at the airport
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tạm biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...