Kho từ › Collocations · music › perform music professionally

perform music professionally

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp
UK /pərˈfɔːrm ˈmjuː.zɪk prəˈfɛʃ.ən.əl.i/ · US /pərˈfɔːrm ˈmjuː.zɪk prəˈfɛʃ.ən.əl.i/
to play or sing music as a career
Many artists dream to perform music professionally around the world.
→ Nhiều nghệ sĩ mơ ước được biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp trên toàn thế giới.
He has worked hard to perform music professionally for years.→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp trong nhiều năm.
Đồng nghĩa
sing music as a careerplay music for a living
Collocations
achieve to perform professionallypursue a music career
🎯 IELTS: Nói về con đường sự nghiệp trong âm nhạc có thể gây ấn tượng tốt.
Biểu diễn âm nhạc chuyên nghiệp đòi hỏi nhiều kỹ năng và kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...