build conservation awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to increase knowledge about conservation issues
“Educational programs aim to build conservation awareness among youth.”Các chương trình giáo dục nhằm xây dựng nhận thức về bảo tồn trong giới trẻ.
“Building conservation awareness is essential for future generations.”Xây dựng nhận thức về bảo tồn là rất cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.
Ghi chú · Rất quan trọng trong giáo dục.