Kho từ › Idioms · anger › flare up

flare up

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên tức giận hoặc mạnh mẽ đột ngột
UK /flɛr ʌp/ · US /flɛr ʌp/
to suddenly become angry or intense
Tempers flared up during the meeting.
→ Cơn giận bùng phát trong cuộc họp.
His anger flared up when he was accused.→ Cơn giận của anh ấy bùng phát khi bị buộc tội.
Đồng nghĩa
eruptexplode
Collocations
flare up in angerflare up over something
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về xung đột.
Dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...