Kho từ › Idioms · anger › stew over something

stew over something

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
lo lắng hoặc buồn bã về điều gì đó trong thời gian dài
UK /stuː ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ · US /stuː ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/
to worry or be upset about something for a long time
Don't stew over that mistake; just move on.
→ Đừng lo lắng về sai lầm đó; hãy tiến lên.
He tends to stew over criticism from his boss.→ Anh ấy thường lo lắng về sự chỉ trích từ sếp.
Đồng nghĩa
fretworry
Collocations
stew over something for daysstop stewing over something
🎯 IELTS: Có thể dùng khi bàn về cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi cảm thấy lo lắng kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...