Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay an installment

/peɪ ən ɪnˈstɔlmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

trả một phần của số tiền lớn theo thời gian phr.

Định nghĩa · to pay part of a larger amount over time

“I will pay the car in installments.”Tôi sẽ trả xe theo từng đợt.

“She prefers to pay in installments for expensive items.”Cô ấy thích trả theo từng đợt cho những món đồ đắt tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về kế hoạch tài chính.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong mua sắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...