Kho từ › Idioms · anger › hit back

hit back

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trả đũa hoặc phản ứng với một cuộc tấn công.
UK /hɪt bæk/ · US /hɪt bæk/
to retaliate or respond to an attack.
He hit back after being insulted.
→ Anh ta đã trả đũa sau khi bị xúc phạm.
You should hit back when someone is rude to you.→ Bạn nên phản ứng lại khi ai đó thô lỗ với bạn.
Đồng nghĩa
retaliaterespond
Collocations
hit back quicklyhit back verbally
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phản kháng trong văn viết.
Dùng khi muốn chỉ sự phản ứng lại với sự xúc phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...