give vent to
Nghĩa
Định nghĩa · to express strong feelings.
“He gave vent to his frustration during the meeting.”Anh ấy đã bày tỏ sự thất vọng trong cuộc họp.
“It's healthy to give vent to your anger sometimes.”Thỉnh thoảng bày tỏ cơn giận của bạn là điều tốt cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn nói về việc bày tỏ cảm xúc.