Kho từ › Idioms · anger › give vent to

give vent to

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
UK /ɡɪv vɛnt tu/ · US /ɡɪv vɛnt tu/
to express strong feelings.
He gave vent to his frustration during the meeting.
→ Anh ấy đã bày tỏ sự thất vọng trong cuộc họp.
It's healthy to give vent to your anger sometimes.→ Thỉnh thoảng bày tỏ cơn giận của bạn là điều tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
expressrelease
Collocations
give vent to emotionsgive vent to anger
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi muốn nói về việc bày tỏ cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...