Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give vent to

/ɡɪv vɛnt tu/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ. phr.

Định nghĩa · to express strong feelings.

“He gave vent to his frustration during the meeting.”Anh ấy đã bày tỏ sự thất vọng trong cuộc họp.

“It's healthy to give vent to your anger sometimes.”Thỉnh thoảng bày tỏ cơn giận của bạn là điều tốt cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn nói về việc bày tỏ cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...