Kho từ › Idioms · happiness › to have one's head in the clouds

to have one's head in the clouds

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
mơ mộng hoặc lạc lối trong suy nghĩ
UK /tu hæv wʌnz hɛd ɪn ðə klaʊdz/ · US /tu hæv wʌnz hɛd ɪn ðə klaʊdz/
to be daydreaming or lost in thought
She often has her head in the clouds during meetings.
→ Cô ấy thường mơ mộng trong các cuộc họp.
He had his head in the clouds while studying.→ Anh ấy mơ mộng trong khi học.
Đồng nghĩa
daydreambe distracted
Collocations
have one's head in the clouds during workbe lost with one's head in the clouds
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thiếu tập trung trong bài viết.
Dùng khi ai đó không chú ý đến thực tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...