Kho từ › Collocations · physics › establish theories

establish theories

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
thiết lập lý thuyết
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈθɪriz/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈθɪriz/
to create or set up explanations for observations
Scientists establish theories based on experimental evidence.
→ Các nhà khoa học thiết lập lý thuyết dựa trên bằng chứng thí nghiệm.
It took years to establish the theory of relativity.→ Mất nhiều năm để thiết lập lý thuyết tương đối.
Đồng nghĩa
formulate theoriescreate theories
Collocations
establish principlesestablish models
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong lĩnh vực khoa học.
Dùng để nói về quá trình phát triển lý thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...