Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passenger experience

/ˈpæsɪndʒər ɪkˈspɪərɪəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Trải nghiệm tổng thể của hành khách trong suốt chuyến bay. phr.

Định nghĩa · The overall experience of a traveler during a flight.

“Airlines focus on improving passenger experience.”Các hãng hàng không chú trọng vào việc cải thiện trải nghiệm của hành khách.

“A good passenger experience encourages repeat business.”Một trải nghiệm tốt của hành khách khuyến khích khách hàng quay lại.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ý kiến về trải nghiệm du lịch trong bài viết.

Ghi chú · Cải thiện trải nghiệm hành khách là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...