Kho từ › Idioms · deception › to throw dust in someone's eyes

to throw dust in someone's eyes

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
đánh lừa hoặc làm rối mắt ai đó
UK /θroʊ dʌst ɪn ˈsʌmˌwʌnz aɪz/ · US /θroʊ dʌst ɪn ˈsʌmˌwʌnz aɪz/
to mislead or deceive someone
The politician threw dust in our eyes with his promises.
→ Nhà chính trị đã đánh lừa chúng ta bằng những lời hứa của mình.
She threw dust in my eyes to hide her true intentions.→ Cô ấy đã đánh lừa tôi để che giấu ý định thật sự của mình.
Đồng nghĩa
misleaddeceivebeguile
Collocations
throw dust in someone's eyesto not throw dust in someone's eyesto try to throw dust in someone's eyes
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú.
Thành ngữ này thường ám chỉ hành động lừa dối một cách tinh vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...