Kho từ › Phrasal verbs · in › come in different sizes

come in different sizes

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
có sẵn trong nhiều kích thước khác nhau
UK /kʌm ɪn ˈdɪfərənt saɪzɪz/ · US /kʌm ɪn ˈdɪfərənt saɪzɪz/
to be available in various dimensions
The shoes come in different sizes to fit everyone.
→ Giày có nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với mọi người.
These boxes come in different sizes for various needs.→ Những chiếc hộp này có nhiều kích thước khác nhau cho nhiều nhu cầu.
Đồng nghĩa
available in sizesoffered in dimensionssold in variations
Collocations
come in various sizescome in multiple sizescome in small and large sizes
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho mô tả sản phẩm thú vị hơn.
Dùng để mô tả sự đa dạng trong sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...