Kho từ › Collocations · health › improve nutrition

improve nutrition

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
cải thiện lựa chọn chế độ ăn uống
UK /ɪmˈpruːv njuˈtrɪʃən/ · US /ɪmˈpruːv njuˈtrɪʃən/
to make dietary choices better
Programs aim to improve nutrition in schools.
→ Các chương trình nhằm cải thiện chế độ dinh dưỡng trong trường học.
Eating whole foods can help improve nutrition.→ Ăn thực phẩm nguyên chất có thể giúp cải thiện dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
enhance nutritionboost nutrition
Collocations
improve dietary nutritionimprove nutritional quality
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về dinh dưỡng trong bài viết của bạn.
Liên quan đến chế độ ăn uống và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...