Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

track animal populations

/træk ˈænɪməl ˈpɒpjʊleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi số lượng động vật phr.

Định nghĩa · to monitor the number of animals in a specific area

“Scientists track animal populations to study their health.”Các nhà khoa học theo dõi số lượng động vật để nghiên cứu sức khỏe của chúng.

“Tracking animal populations helps in conservation planning.”Theo dõi số lượng động vật giúp lên kế hoạch bảo tồn.

Mẹo IELTS · Nêu số liệu và nghiên cứu trong IELTS sẽ tăng sức thuyết phục.

Ghi chú · Cần thiết để hiểu rõ hơn về động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...