Kho từ › Collocations · consumerism › transform market dynamics

transform market dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thay đổi cách mà thị trường hoạt động
UK /trænsˈfɔːrm ˈmɑːrkɪt daɪˈnæmɪks/ · US /trænsˈfɔːrm ˈmɑːrkɪt daɪˈnæmɪks/
change how the market operates
New technologies can transform market dynamics rapidly.
→ Công nghệ mới có thể thay đổi động lực thị trường nhanh chóng.
Consumer preferences can transform market dynamics over time.→ Sở thích của người tiêu dùng có thể thay đổi động lực thị trường theo thời gian.
Đồng nghĩa
alter market behaviorchange market conditions
Collocations
transform consumer marketstransform market strategies
🎯 IELTS: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực thị trường trong bài viết của bạn.
Hiểu rõ động lực thị trường giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...