Kho từ › Collocations · war & peace › military leadership

military leadership

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
lãnh đạo quân sự
UK /ˈmɪlɪtɛri ˈliːdərʃɪp/ · US /ˈmɪlɪtɛri ˈliːdərʃɪp/
the ability to lead military forces
Military leadership plays a crucial role in wartime strategy.
→ Lãnh đạo quân sự đóng một vai trò quan trọng trong chiến lược thời chiến.
Effective military leadership can influence the outcome of battles.→ Lãnh đạo quân sự hiệu quả có thể ảnh hưởng đến kết quả của các trận chiến.
Đồng nghĩa
military commanddefense leadership
Collocations
exhibit military leadershipdevelop military leadership
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về lãnh đạo quân sự thành công.
Thường liên quan đến các chỉ huy quân đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...