ensure health safety
Nghĩa
Định nghĩa · make sure health is protected
“Health agencies work to ensure health safety for the public.”Các cơ quan y tế làm việc để đảm bảo an toàn sức khỏe cho công chúng.
“Restaurants must ensure health safety standards are met.”Các nhà hàng phải đảm bảo tiêu chuẩn an toàn sức khỏe được thực hiện.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến an toàn sức khỏe trong bài luận.
Ghi chú · An toàn sức khỏe rất quan trọng trong cộng đồng.