Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure health safety

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo an toàn sức khỏe phr.

Định nghĩa · make sure health is protected

“Health agencies work to ensure health safety for the public.”Các cơ quan y tế làm việc để đảm bảo an toàn sức khỏe cho công chúng.

“Restaurants must ensure health safety standards are met.”Các nhà hàng phải đảm bảo tiêu chuẩn an toàn sức khỏe được thực hiện.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến an toàn sức khỏe trong bài luận.

Ghi chú · An toàn sức khỏe rất quan trọng trong cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...