Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eliminate social barriers

/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt ˈsoʊʃəl ˈbær.ɪ.ərz/ B2 IELTS

Nghĩa

loại bỏ rào cản xã hội phr.

Định nghĩa · to remove obstacles that prevent equality

“We must eliminate social barriers to achieve true equality.”Chúng ta phải loại bỏ rào cản xã hội để đạt được sự bình đẳng thực sự.

“Eliminating social barriers is key to fostering inclusion.”Loại bỏ rào cản xã hội là chìa khóa để thúc đẩy sự hòa nhập.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi viết về sự hòa nhập xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải loại bỏ những rào cản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...