Kho từ › Collocations · aviation & travel › scenic route

scenic route

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
đường có cảnh đẹp
UK /ˈsiː.nɪk ruːt/ · US /ˈsiː.nɪk ruːt/
a road that has beautiful views
We took the scenic route to enjoy the views.
→ Chúng tôi đã đi đường có cảnh đẹp để thưởng thức phong cảnh.
The scenic route is perfect for photography enthusiasts.→ Đường có cảnh đẹp rất phù hợp cho những người yêu thích nhiếp ảnh.
Đồng nghĩa
picturesque pathbeautiful road
Collocations
take a scenic routescenic route map
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm từ này khi mô tả chuyến đi trong bài viết.
Đi đường có cảnh đẹp giúp chuyến đi thêm thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...