Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support fisheries management

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ quản lý nghề cá. phr.

Định nghĩa · to help regulate and sustain fish populations.

“Governments need to support fisheries management for sustainability.”Các chính phủ cần hỗ trợ quản lý nghề cá để đảm bảo tính bền vững.

“Effective policies can support fisheries management and protect stocks.”Các chính sách hiệu quả có thể hỗ trợ quản lý nghề cá và bảo vệ nguồn cá.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong quản lý nghề cá.

Ghi chú · Liên quan đến quản lý và bảo tồn nguồn tài nguyên biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...