ticket cancellation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of canceling a travel ticket.
“Ticket cancellation policies vary by airline.”Chính sách hủy vé khác nhau tùy theo hãng hàng không.
“I had to pay a fee for the ticket cancellation.”Tôi đã phải trả phí cho việc hủy vé.
Mẹo IELTS · Nắm rõ chính sách hủy vé để tránh mất tiền.
Ghi chú · Nên kiểm tra trước khi hủy vé.