outshine the competition
Nghĩa
Định nghĩa · To perform better than others in a competition.
“Her performance really outshined the competition.”Phần trình diễn của cô ấy thực sự nổi bật hơn các đối thủ.
“He always finds ways to outshine the competition.”Anh ấy luôn tìm cách để nổi bật hơn các đối thủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện thành tích trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn vượt trội hơn đối thủ.