Kho từ › Idioms · competition › steal the spotlight

steal the spotlight

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Lấy đi sự chú ý của người khác.
UK /stiːl ðə ˈspɒtlaɪt/ · US /stiːl ðə ˈspɒtlaɪt/
To attract attention away from others.
He stole the spotlight with his amazing performance.
→ Anh ấy đã thu hút sự chú ý với phần trình diễn tuyệt vời.
She always finds a way to steal the spotlight.→ Cô ấy luôn tìm cách để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
draw attentiontake center stage
Collocations
steal the spotlight in competitionalways steal the spotlight
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nổi bật trong phần viết.
Thể hiện sự nổi bật trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...