Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

update profiles

/ˈʌpdeɪt ˈproʊfaɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

cập nhật hồ sơ phr.

Định nghĩa · to refresh or change personal information online

“Users should update profiles regularly for accuracy.”Người dùng nên cập nhật hồ sơ thường xuyên để đảm bảo chính xác.

“It's important to update profiles with new information.”Cập nhật hồ sơ với thông tin mới là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về việc quản lý thông tin cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...