Kho từ › Phrasal verbs · in › come in sight

come in sight

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
trở nên nhìn thấy
UK /kʌm ɪn saɪt/ · US /kʌm ɪn saɪt/
to become visible
The mountain came in sight as we approached.
→ Ngọn núi trở nên nhìn thấy khi chúng tôi đến gần.
The ship came in sight after many hours of waiting.→ Con tàu đã trở nên nhìn thấy sau nhiều giờ chờ đợi.
Đồng nghĩa
appearbecome visible
Collocations
come in sight of landcome in sight of the target
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự xuất hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...