international stability
Nghĩa
Định nghĩa · a state of peace and order among nations
“International stability is crucial for global development.”Sự ổn định quốc tế là rất quan trọng cho sự phát triển toàn cầu.
“Efforts for international stability require cooperation.”Nỗ lực cho sự ổn định quốc tế cần sự hợp tác.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tình hình thế giới.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế toàn cầu.