Kho từ › Collocations · war & peace › international stability

international stability

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
tình trạng hòa bình và trật tự giữa các quốc gia
UK /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈsteɪ.bɪl.ɪ.ti/ · US /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈsteɪ.bɪl.ɪ.ti/
a state of peace and order among nations
International stability is crucial for global development.
→ Sự ổn định quốc tế là rất quan trọng cho sự phát triển toàn cầu.
Efforts for international stability require cooperation.→ Nỗ lực cho sự ổn định quốc tế cần sự hợp tác.
Đồng nghĩa
global peaceworld stability
Collocations
promote international stabilityensure international stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tình hình thế giới.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...