Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

international stability

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈsteɪ.bɪl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tình trạng hòa bình và trật tự giữa các quốc gia phr.

Định nghĩa · a state of peace and order among nations

“International stability is crucial for global development.”Sự ổn định quốc tế là rất quan trọng cho sự phát triển toàn cầu.

“Efforts for international stability require cooperation.”Nỗ lực cho sự ổn định quốc tế cần sự hợp tác.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về tình hình thế giới.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế toàn cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...