Kho từ › Idioms · endings › put a fork in it

put a fork in it

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
tuyên bố điều gì đó đã kết thúc
UK /pʊt ə fɔrk ɪn ɪt/ · US /pʊt ə fɔrk ɪn ɪt/
to declare something finished or over
The project is complete; put a fork in it.
→ Dự án đã hoàn thành; hãy coi như xong.
Once the contract is signed, we can put a fork in it.→ Khi hợp đồng được ký, chúng ta có thể coi như xong.
Đồng nghĩa
finish upcompletewrap up
Collocations
put a fork in the projectput a fork in the discussion
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong IELTS Writing để thể hiện sự quyết đoán.
Dùng để nhấn mạnh sự kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...