Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in customer

bring in customer

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
thu hút khách hàng mới
UK /brɪŋ ɪn ˈkʌstəmər/ · US /brɪŋ ɪn ˈkʌstəmər/
to attract new clients or buyers
The marketing campaign aims to bring in more customers.
→ Chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích thu hút nhiều khách hàng hơn.
They are trying to bring in customers with special offers.→ Họ đang cố gắng thu hút khách hàng bằng các ưu đãi đặc biệt.
Đồng nghĩa
attract clientsdraw customers
Collocations
bring in new customersbring in loyal customersbring in potential customers
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...