Kho từ › Phrasal verbs · in › come in at

come in at

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đạt được một mức độ hoặc số lượng nhất định
UK /kʌm ɪn æt/ · US /kʌm ɪn æt/
to be at a certain level or amount
The price comes in at $50.
→ Giá cả đạt mức 50 đô la.
Her score came in at the top of the class.→ Điểm của cô ấy nằm ở vị trí cao nhất lớp.
Đồng nghĩa
arrive atreach
Collocations
come in at a pricecome in at a scorecome in at a level
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả số liệu kinh tế.
Dùng khi nói về số liệu hoặc giá cả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...