Kho từ › Phrasal verbs · in › come in handy for

come in handy for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
hữu ích cho một mục đích cụ thể
UK /kʌm ɪn ˈhændi fɔr/ · US /kʌm ɪn ˈhændi fɔr/
to be useful for a specific purpose
This tool will come in handy for the job.
→ Công cụ này sẽ rất hữu ích cho công việc.
Your advice came in handy for the presentation.→ Lời khuyên của bạn thật sự hữu ích cho buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
be useful forbe beneficial
Collocations
come in handy for emergenciescome in handy for travelcome in handy for work
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả tình huống thực tế.
Dùng khi nói về sự hữu ích trong tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...