Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in handy for

/kʌm ɪn ˈhændi fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

hữu ích cho một mục đích cụ thể phr.

Định nghĩa · to be useful for a specific purpose

“This tool will come in handy for the job.”Công cụ này sẽ rất hữu ích cho công việc.

“Your advice came in handy for the presentation.”Lời khuyên của bạn thật sự hữu ích cho buổi thuyết trình.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả tình huống thực tế.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự hữu ích trong tình huống cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...