passenger traffic
Nghĩa
Định nghĩa · The number of passengers traveling through a transport system.
“Passenger traffic at the airport has increased this year.”Lượng hành khách tại sân bay đã tăng lên trong năm nay.
“The airline expects higher passenger traffic during the holidays.”Hãng hàng không dự kiến lượng hành khách sẽ cao hơn trong kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Thực hành viết về xu hướng lượng hành khách.
Ghi chú · Lượng hành khách có thể thay đổi theo mùa.