Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cruise ship

/kruːz ʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

Một con tàu lớn được thiết kế cho các chuyến đi giải trí. phr.

Định nghĩa · A large ship designed for pleasure voyages.

“We enjoyed a week-long vacation on a cruise ship.”Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ một tuần trên tàu du lịch.

“The cruise ship offered many entertainment options.”Tàu du lịch cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng đúng để mô tả trải nghiệm du lịch.

Ghi chú · Tàu du lịch thường có nhiều tiện nghi và dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...