Kho từ › Collocations · aviation & travel › cruise ship

cruise ship

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một con tàu lớn được thiết kế cho các chuyến đi giải trí.
UK /kruːz ʃɪp/ · US /kruːz ʃɪp/
A large ship designed for pleasure voyages.
We enjoyed a week-long vacation on a cruise ship.
→ Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ một tuần trên tàu du lịch.
The cruise ship offered many entertainment options.→ Tàu du lịch cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.
Đồng nghĩa
ocean linerpassenger ship
Collocations
book a cruise shipboard a cruise ship
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng đúng để mô tả trải nghiệm du lịch.
Tàu du lịch thường có nhiều tiện nghi và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...