Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in-flight meal

/ˈɪnˌflaɪt miːl/ B2 IELTS

Nghĩa

Thức ăn được phục vụ cho hành khách trong chuyến bay. phr.

Định nghĩa · Food served to passengers during a flight.

“The in-flight meal was surprisingly delicious.”Bữa ăn trên máy bay thật sự ngon hơn mong đợi.

“Passengers can choose their in-flight meal in advance.”Hành khách có thể chọn bữa ăn trên máy bay trước.

Mẹo IELTS · Mô tả bữa ăn trên máy bay trong bài viết.

Ghi chú · Bữa ăn có thể khác nhau tùy theo hãng hàng không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...