in-flight meal
Nghĩa
Định nghĩa · Food served to passengers during a flight.
“The in-flight meal was surprisingly delicious.”Bữa ăn trên máy bay thật sự ngon hơn mong đợi.
“Passengers can choose their in-flight meal in advance.”Hành khách có thể chọn bữa ăn trên máy bay trước.
Mẹo IELTS · Mô tả bữa ăn trên máy bay trong bài viết.
Ghi chú · Bữa ăn có thể khác nhau tùy theo hãng hàng không.