Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

learn music history

/lɜrn mjuːzɪk ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

học về sự phát triển của âm nhạc theo thời gian phr.

Định nghĩa · to study the evolution of music over time

“Students should learn music history to appreciate its context.”Học sinh nên học về lịch sử âm nhạc để cảm nhận ngữ cảnh của nó.

“Learning music history can inspire future musicians.”Học lịch sử âm nhạc có thể truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...