Kho từ › Collocations · music › learn music history

learn music history

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
học về sự phát triển của âm nhạc theo thời gian
UK /lɜrn mjuːzɪk ˈhɪstəri/ · US /lɜrn mjuːzɪk ˈhɪstəri/
to study the evolution of music over time
Students should learn music history to appreciate its context.
→ Học sinh nên học về lịch sử âm nhạc để cảm nhận ngữ cảnh của nó.
Learning music history can inspire future musicians.→ Học lịch sử âm nhạc có thể truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ tương lai.
Đồng nghĩa
study music history
Collocations
ancient music historymodern music history
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...