Kho từ › Collocations · music › explore music trends

explore music trends

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá xu hướng âm nhạc
UK /ɪkˈsplɔːr/ · US /ɪkˈsplɔːr/
to investigate current styles and movements in music
Music critics often explore music trends to predict future hits.
→ Các nhà phê bình âm nhạc thường khám phá xu hướng âm nhạc để dự đoán các bản hit trong tương lai.
Exploring music trends helps artists stay relevant.→ Khám phá xu hướng âm nhạc giúp nghệ sĩ duy trì sự phù hợp.
Đồng nghĩa
analyze music trends
Collocations
explore emerging trendsexplore popular genres
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về ngành công nghiệp âm nhạc.
Cụm từ này hữu ích cho các bài luận về âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...