Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discover music history

/dɪˈskʌvər ˈmjuːzɪk ˈhɪstəri/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá lịch sử âm nhạc phr.

Định nghĩa · to learn about the past and evolution of music

“Students often discover music history in their courses.”Học sinh thường khám phá lịch sử âm nhạc trong các khóa học của họ.

“Discovering music history enhances appreciation for different genres.”Khám phá lịch sử âm nhạc nâng cao sự đánh giá về các thể loại khác nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về âm nhạc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài học về âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...