Kho từ
› Collocations · consumerism › shift buying patterns
shift buying patterns
B2phr.📁 Collocations · consumerismIELTS
thay đổi cách thức mua sắm thông thường của người tiêu dùng
UK ·
US
to change the typical ways people shop
The pandemic has shifted buying patterns towards online shopping.
→ Đại dịch đã thay đổi cách thức mua sắm theo hướng mua sắm trực tuyến.
Marketers need to adapt to shift buying patterns among younger consumers.→ Những người làm marketing cần thích nghi với việc thay đổi cách mua sắm của người tiêu dùng trẻ tuổi.
Đồng nghĩa
change shopping behaviorsalter purchasing habits
Collocations
influence consumer choicesadapt to market changes
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tế để củng cố ý kiến của bạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu thị trường.