Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce infection

/rɪˈdjuːs ɪnˈfɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm nguy cơ nhiễm trùng phr.

Định nghĩa · to lessen the chance of illness spreading

“Vaccination helps reduce infection rates.”Tiêm chủng giúp giảm tỷ lệ nhiễm trùng.

“Hygiene practices are essential to reduce infection.”Thói quen vệ sinh là rất cần thiết để giảm nhiễm trùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về các biện pháp phòng ngừa.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong phòng ngừa bệnh tật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...