Kho từ › Collocations · medicine › reduce infection

reduce infection

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
giảm nguy cơ nhiễm trùng
UK /rɪˈdjuːs ɪnˈfɛkʃən/ · US /rɪˈdjuːs ɪnˈfɛkʃən/
to lessen the chance of illness spreading
Vaccination helps reduce infection rates.
→ Tiêm chủng giúp giảm tỷ lệ nhiễm trùng.
Hygiene practices are essential to reduce infection.→ Thói quen vệ sinh là rất cần thiết để giảm nhiễm trùng.
Đồng nghĩa
lower infectionminimize infection
Collocations
reduce hospital infectionreduce risk of infection
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các biện pháp phòng ngừa.
Cụm từ này quan trọng trong phòng ngừa bệnh tật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...