Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage equal treatment

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈiːkwəl ˈtriːtmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự đối xử công bằng phr.

Định nghĩa · to support fair and unbiased treatment of individuals

“Laws should encourage equal treatment for all citizens.”Các luật nên khuyến khích sự đối xử công bằng cho tất cả công dân.

“Organizations need to encourage equal treatment in hiring practices.”Các tổ chức cần khuyến khích sự đối xử công bằng trong quy trình tuyển dụng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...