Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a shoulder to cry on

/hæv ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɑn/ B2 IELTS

Nghĩa

có ai đó hỗ trợ bạn về mặt cảm xúc phr.

Định nghĩa · to have someone to support you emotionally

“During tough times, everyone needs a shoulder to cry on.”Trong thời gian khó khăn, ai cũng cần một người để chia sẻ.

“She was always there as a shoulder to cry on.”Cô ấy luôn sẵn sàng làm bờ vai để tôi dựa vào.

Mẹo IELTS · Dùng idiom này để nhấn mạnh tình bạn trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự hỗ trợ về mặt cảm xúc trong tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...